chi thu

chi thu

Công ty cần quản lý chặt chẽ chi thu hàng tháng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền chi ra thu vào: "chi thu" từ ghép chỉ chung các khoản tiền phải chi trả các khoản tiền thu về, thường dùng trong việc quản lý tài chính, ngân sách.
    • Báo cáo về tình hình tiền ra tiền vào: "chi thu" cũng có thể chỉ một bản ghi chép, báo cáo tổng hợp về các khoản thu chi trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy phụ trách việc quản lý chi thu của phòng ban. (Anh ấy chịu trách nhiệm theo dõi tiền ra tiền vào của đơn vị.)
    • Cuối tháng, chúng tôi phải tổng kết lại sổ chi thu. (Vào thời điểm kết thúc tháng, chúng tôi cần tổng hợp lại báo cáo thu chi.)
    • Tình hình chi thu của dự án cần được minh bạch. (Việc tiền thu vào chi ra của dự án phải rõ ràng, công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cân đối chi thu": điều chỉnh, sắp xếp sao cho tổng thu tổng chi cân bằng, không bị thâm hụt.
    • Doanh nghiệp nhỏ cần đặc biệt chú ý đến việc cân đối chi thu. (Các công ty quy mô nhỏ phải rất quan tâm đến việc làm cho thu chi được cân bằng.)
  • "Báo cáo chi thu": văn bản tổng hợp, trình bày chi tiết các khoản thu chi.
    • Báo cáo chi thu hàng quý phải nộp cho cơ quan chủ quản. (Bản tổng kết tiền ra, tiền vào ba tháng một phải gửi lên đơn vị quản lý cấp trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Thu chi (danh từ): có nghĩa tương tự "chi thu", chỉ các khoản thu vào chi ra. Thứ tự từ này cũng rất phổ biến.
    • Kế toán theo dõi sát sao tình hình thu chi hàng ngày. (Người làm kế toán giám sát chặt chẽ việc tiền vào, tiền ra mỗi ngày.)
  • Thu (động từ, danh từ): hành động hoặc khoản nhận tiền, vật chất vào.
  • Chi (động từ, danh từ): hành động hoặc khoản tiêu tiền, vật chất ra.
Từ đồng nghĩa
  • Thu nhập chi tiêu: các khoản kiếm được các khoản tiêu dùng.
  • Vào ra (trong tài chính): cách nói khái quát về dòng tiền.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu vào đầu ra: thường dùng trong kinh tế, chỉ các yếu tố đầu (input) kết quả thu được (output), phạm vi rộng hơn "chi thu".
    • Phải tính toán kỹ lưỡng giữa đầu vào đầu ra của dự án. (Cần cân nhắc cẩn thận giữa chi phí bỏ ra lợi ích thu về từ dự án.)

Từ chứa "chi thu"